cày vỡ
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động cày lần đầu tiên trên một mảnh đất chưa từng được canh tác hoặc đã bỏ hoang lâu ngày: "cày vỡ" chỉ việc dùng cày để xới tung, làm tơi lớp đất mặt, phá vỡ kết cấu đất cứng, chuẩn bị cho việc gieo trồng.
- Nghĩa bóng: bắt đầu một công việc, dự án mới mẻ, khó khăn: "cày vỡ" còn được dùng để chỉ sự khởi đầu gian nan, mở đường cho những bước tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Nông dân đang cày vỡ thửa ruộng hoang để trồng lúa. (Người nông dân xới đất lần đầu trên mảnh ruộng bỏ hoang.)
- Mùa xuân này, họ cày vỡ mảnh đất mới khai hoang. (Họ thực hiện lần cày đầu tiên trên vùng đất mới được khai phá.)
Nghĩa bóng:
- Dự án này cần cày vỡ thị trường khó tính ở châu Âu. (Dự án này phải bắt đầu chinh phục thị trường khó khăn.)
- Anh ấy là người cày vỡ con đường khởi nghiệp cho cả nhóm. (Anh ấy là người tiên phong, mở đường cho những người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cày vỡ đất hoang": hành động khai phá đất chưa canh tác.
- Chính sách khuyến khích cày vỡ đất hoang để mở rộng diện tích nông nghiệp. (Chính sách hỗ trợ khai phá đất bỏ hoang.)
"cày vỡ vùng đất mới": nghĩa bóng, chỉ việc xâm nhập, phát triển ở lĩnh vực hoặc khu vực chưa có tiền lệ.
- Công ty đang cày vỡ vùng đất mới trong lĩnh vực công nghệ sinh học. (Công ty đang tiên phong trong lĩnh vực mới.)
Biến thể và từ gần giống
Cày (động từ): hành động dùng cày để xới đất.
- Cày ruộng là công việc chính của nông dân. (Xới đất ruộng là việc chính của nông dân.)
Vỡ đất (động từ): phá vỡ lớp đất cứng để làm tơi.
- Sau mùa đông, đất cứng lại cần vỡ đất trước khi gieo hạt. (Phá lớp đất cứng để chuẩn bị gieo trồng.)
Khai hoang (động từ): biến đất hoang thành đất canh tác, thường bao gồm cả cày vỡ.
- Họ khai hoang cả cánh đồng rộng lớn. (Họ biến vùng đất hoang thành ruộng vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Vỡ đất: hành động làm tơi đất lần đầu.
- Khai phá: mở mang, bắt đầu sử dụng một vùng đất hoặc lĩnh vực mới.
- Tiên phong: đi đầu, mở đường trong một lĩnh vực.
Thành ngữ liên quan
- Cày sâu cuốc bẫm: chỉ sự chăm chỉ, cần cù trong lao động; liên quan đến hành động cày bừa.
- Nông dân cày sâu cuốc bẫm để có mùa màng bội thu. (Nông dân làm việc chăm chỉ để thu hoạch tốt.)